Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Công bố giá vật liệu xây dựng đến hiện trường công trình tháng 12/2023 | 3247/SXD-KTVLXD | 15/12/2023 |
Công bố giá vật liệu xây dựng đến hiện trường công trình tháng 10/2023 | 2602/SXD-KTVLXD | 17/10/2023 |
Công bố giá vật liệu xây dựng đến hiện trường công trình tháng 9/2023 | 2289/SXD-KTVLXD | 15/09/2023 |
Công bố giá vật liệu xây dựng đến hiện trường công trình tháng 8/2023 | 1958/SXD-KTVLXD | 15/08/2023 |
Công bố giá vật liệu xây dựng đến hiện trường công trình tháng 7/2023 | 1595/SXD-KTVLXD | 14/07/2023 |
Công bố giá vật liệu xây dựng đến hiện trường công trình tháng 6/2023 | 1326/SXD-KTVLXD | 16/06/2023 |
Công bố giá vật liệu xây dựng đến hiện trường công trình tháng 5/2023 | 970/SXD-KTVLXD | 15/05/2023 |
Công bố giá vật liệu xây dựng đến hiện trường công trình tháng 4/2023 | 738/SXD-KTVLXD | 14/04/2023 |
Công bố giá vật liệu xây dựng đến hiện trường công trình tháng 2/2023 | 278/SXD-KTVLXD | 15/02/2023 |
Công bố giá vật liệu xây dựng đến hiện trường công trình tháng 1/2023 | 135/SXD-KTVLXD | 16/01/2023 |
Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Công bố giá vật liệu xây dựng đến hiện trường công trình tháng 12/2022 | 3477/SXD-KTVLXD | 12/12/2022 |
Công bố giá vật liệu xây dựng đến hiện trường công trình tháng 11/2022 | 3147/SXD-KTVLXD | 11/11/2022 |
Công bố giá vật liệu xây dựng đến hiện trường công trình tháng 10/2022 | 2552/SXD-KTVLXD | 12/09/2022 |
Công bố giá vật liệu xây dựng đến hiện trường công trình tháng 9/2022 | 2552/SXD-KTVLXD | 12/09/2022 |
Công bố giá vật liệu xây dựng đến hiện trường công trình tháng 8/2022 | 2207/SXD-KTVLXD | 10/08/2022 |
Công bố giá vật liệu xây dựng đến hiện trường công trình tháng 7/2022 | 1836/SXD-KTVLXD | 11/07/2022 |
Công bố giá vật liệu xây dựng đến hiện trường công trình tháng 6/2022 | 1490/SXD-KTVLXD | 10/06/2022 |
Công bố giá vật liệu xây dựng đến hiện trường công trình tháng 5/2022 | 1142/SXD-KTVLXD | 10/05/2022 |
Công bố giá vật liệu xây dựng đến hiện trường công trình tháng 4/2022 | 839/SXD-KTVLXD | 12/04/2022 |
Công bố giá vật liệu xây dựng đến hiện trường công trình Quý I/2022 | 110/SXD-KTVLXD | 17/01/2022 |
Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Công bố giá vật liệu xây dựng đến hiện trường công trình tháng 11+12/2021 | 2713/SXD-KTVLXD | 10/11/2021 |
Công bố giá vật liệu xây dựng đến hiện trường công trình tháng 10/2021 | 2474/SXD-KTVLXD | 15/10/2021 |
Công bố giá vật liệu xây dựng đến hiện trường công trình tháng 9/2021 | 2146/SXD-KTVLXD | 15/09/2021 |
Công bố giá vật liệu xây dựng đến hiện trường công trình tháng 8/2021 | /SXD-KTVLXD | 16/08/2021 |
Công bố giá vật liệu xây dựng đến hiện trường công trình tháng 7/2021 | 1655/SXD-KTVLXD | 15/07/2021 |
Công bố giá vật liệu xây dựng đến hiện trường công trình tháng 6/2021 | 1328/SXD-KTVLXD | 15/06/2021 |
Công bố giá vật liệu xây dựng đến hiện trường công trình tháng 5/2021 | 1006/SXD-KTVLXD | 17/05/2021 |
Công bố giá vật liệu xây dựng đến hiện trường công trình tháng 4/2021 | 796/SXD-KTVLXD | 15/04/2021 |
Công bố giá vật liệu xây dựng đến hiện trường công trình tháng 3/2021 | 796/SXD-KTVLXD | 15/04/2021 |
Công bố giá vật liệu xây dựng đến hiện trường công trình tháng 1+2/2021 | 84/SXD-KTVLXD | 19/01/2021 |
Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Đắk Lắk tháng 11 + 12 năm 2020 | 3220/SXD-KTVLXD | 16/11/2020 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Đắk Lắk tháng 10 năm 2020 | 2945/SXD-KTVLXD | 15/10/2020 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Đắk Lắk tháng 9 năm 2020 | 2636/SXD-KTVLXD | 15/09/2020 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Đắk Lắk tháng 8 năm 2020 | 2293/SXD-KTVLXD | 17/08/2020 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Đắk Lắk tháng 7 năm 2020 | 1995/SXD-KTVLXD | 15/07/2020 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Đắk Lắk tháng 6 năm 2020 | 1724/SXD-KTVLXD | 15/06/2020 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Đắk Lắk tháng 5 năm 2020 | 1406/SXD-KTVLXD | 15/05/2020 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Đắk Lắk tháng 4 năm 2020 | 1099/SXD-KTVLXD | 15/04/2020 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Đắk Lắk tháng 3 năm 2020 | 773/SXD-KTVLXD | 16/03/2020 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Đắk Lắk tháng 2 năm 2020 | 467/SXD-KTVLXD | 18/02/2020 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Đắk Lắk tháng 1 năm 2020 | 221/SXD-KTVLXD | 15/01/2020 |
Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Đắk Lắk tháng 11+12 năm 2019 | 3126/SXD-KTVLXD | 20/11/2019 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Đắk Lắk tháng 10 năm 2019 | 2761/SXD-KTVLXD | 15/10/2019 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Đắk Lắk tháng 9 năm 2019 | 2459/SXD-KTVLXD | 17/09/2019 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Đắk Lắk tháng 8 năm 2019 | 2160/SXD-KTVLXD | 15/08/2019 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Đắk Lắk tháng 7 năm 2019 | 1801/SXD-KTVLXD | 15/07/2019 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Đắk Lắk tháng 6 năm 2019 | 1482/SXD-KTVLXD | 17/06/2019 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Đắk Lắk tháng 5 năm 2019 | 1130/SXD-KTVLXD | 15/05/2019 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Đắk Lắk tháng 3 năm 2019 | 523/SXD-KTVLXD | 15/03/2019 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Đắk Lắk tháng 1 + 2 năm 2019 | 125/SXD-KTVLXD | 15/01/2019 |
Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Đắk Lắk tháng 11 + 12 năm 2018 | 2827/SXD-KTVLXD | 15/11/2018 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Đắk Lắk tháng 10 năm 2018 | 2487/SXD-KTVLXD | 15/10/2018 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Đắk Lắk tháng 9 năm 2018 | 2193/SXD-KTVLXD | 17/09/2018 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Đắk Lắk tháng 8 năm 2018 | 1937/SXD-KTVLXD | 15/08/2018 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Đắk Lắk tháng 7 năm 2018 | 1673/SXD-KTVLXD | 15/07/2018 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Đắk Lắk tháng 6 năm 2018 | 1406/SXD-KTVLXD | 15/06/2018 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Đắk Lắk tháng 5 năm 2018 | 1133/SXD-KTVLXD | 15/05/2018 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Đắk Lắk tháng 4 năm 2018 | 881/SXD-KTVLXD | 15/04/2018 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Đắk Lắk tháng 3 năm 2018 | 565/SXD-KTVLXD | 15/03/2018 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Đắk Lắk tháng 1 + 2 năm 2018 | 126/SXD-KTVLXD | 15/01/2018 |