| Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
|---|---|---|
| Công bố giá Vật liệu xây dựng tháng 03-2026 do biến động giá tỉnh Đắk Lắk | 2463/SXD-KT&VLXD | 04/08/2026 |
| Công bố giá Vật liệu xây dựng tháng 7-2026 tỉnh Đắk Lắk | 6130/SXD-KT&VLXD | 28/07/2026 |
| Công bố giá Vật liệu xây dựng tháng 6-2026 tỉnh Đắk Lắk | 5111/SXD-KT&VLXD | 30/06/2026 |
| Công bố giá Vật liệu xây dựng tháng 5-2026 tỉnh Đắk Lắk | 3850/SXD-KT&VLXD | 25/05/2026 |
| Công bố giá Vật liệu xây dựng tháng 4-2026 do biến động giá tỉnh Đắk Lắk | 3477/SXD-KT&VLXD | 14/05/2026 |
| Công bố giá Vật liệu xây dựng tháng 4-2026 tỉnh Đắk Lắk | 3027/SXD-KT&VLXD | 25/04/2026 |
| Công bố giá Vật liệu xây dựng tháng 03/2026 tỉnh Đắk Lắk | 2097/SXD-KT&VLXD | 25/03/2026 |
| Công bố giá Vật liệu xây dựng tháng 02/2026 tỉnh Đắk Lắk | 1304/SXD-KT&VLXD | 25/02/2026 |
| Công bố giá Vật liệu xây dựng tháng 01/2026 tỉnh Đắk Lắk | 782/SXD-KT&VLXD | 28/01/2026 |
| Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
|---|---|---|
| Công bố giá vật liệu xây dựng đến hiện trường công trình tháng 11+12/2021 | 2713/SXD-KTVLXD | 10/11/2021 |
| Công bố giá vật liệu xây dựng đến hiện trường công trình tháng 10/2021 | 2474/SXD-KTVLXD | 15/10/2021 |
| Công bố giá vật liệu xây dựng đến hiện trường công trình tháng 9/2021 | 2146/SXD-KTVLXD | 15/09/2021 |
| Công bố giá vật liệu xây dựng đến hiện trường công trình tháng 8/2021 | /SXD-KTVLXD | 16/08/2021 |
| Công bố giá vật liệu xây dựng đến hiện trường công trình tháng 7/2021 | 1655/SXD-KTVLXD | 15/07/2021 |
| Công bố giá vật liệu xây dựng đến hiện trường công trình tháng 6/2021 | 1328/SXD-KTVLXD | 15/06/2021 |
| Công bố giá vật liệu xây dựng đến hiện trường công trình tháng 5/2021 | 1006/SXD-KTVLXD | 17/05/2021 |
| Công bố giá vật liệu xây dựng đến hiện trường công trình tháng 4/2021 | 796/SXD-KTVLXD | 15/04/2021 |
| Công bố giá vật liệu xây dựng đến hiện trường công trình tháng 3/2021 | 796/SXD-KTVLXD | 15/04/2021 |
| Công bố giá vật liệu xây dựng đến hiện trường công trình tháng 1+2/2021 | 84/SXD-KTVLXD | 19/01/2021 |
| Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
|---|---|---|
| Chỉ số giá xây dựng tỉnh Đắk Lắk tháng 11 năm 2020 | 292/QĐ-SXD | 19/11/2020 |
| Giá vật liệu xây dựng tỉnh Đắk Lắk tháng 11 + 12 năm 2020 | 3220/SXD-KTVLXD | 16/11/2020 |
| Giá vật liệu xây dựng tỉnh Đắk Lắk tháng 10 năm 2020 | 2945/SXD-KTVLXD | 15/10/2020 |
| Giá vật liệu xây dựng tỉnh Đắk Lắk tháng 9 năm 2020 | 2636/SXD-KTVLXD | 15/09/2020 |
| Giá vật liệu xây dựng tỉnh Đắk Lắk tháng 8 năm 2020 | 2293/SXD-KTVLXD | 17/08/2020 |
| Giá vật liệu xây dựng tỉnh Đắk Lắk tháng 7 năm 2020 | 1995/SXD-KTVLXD | 15/07/2020 |
| Giá vật liệu xây dựng tỉnh Đắk Lắk tháng 6 năm 2020 | 1724/SXD-KTVLXD | 15/06/2020 |
| Giá vật liệu xây dựng tỉnh Đắk Lắk tháng 5 năm 2020 | 1406/SXD-KTVLXD | 15/05/2020 |
| Giá vật liệu xây dựng tỉnh Đắk Lắk tháng 4 năm 2020 | 1099/SXD-KTVLXD | 15/04/2020 |
| Giá vật liệu xây dựng tỉnh Đắk Lắk tháng 3 năm 2020 | 773/SXD-KTVLXD | 16/03/2020 |
| Giá vật liệu xây dựng tỉnh Đắk Lắk tháng 2 năm 2020 | 467/SXD-KTVLXD | 18/02/2020 |
| Giá vật liệu xây dựng tỉnh Đắk Lắk tháng 1 năm 2020 | 221/SXD-KTVLXD | 15/01/2020 |
| Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
|---|---|---|
| Quyết định của UBND tỉnh Đắk Lắk về việc điều chỉnh chi phí nhân công, chi phí máy thi công trong một số Bộ đơn giá xây dựng do UBND tỉnh công bố trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk | 35/2017/QĐ-UBND | 21/12/2017 |
| Quyết định của UBND tỉnh Đắk Lắk về việc điều chỉnh chi phí nhân công, chi phí máy thi công trong một số Bộ đơn giá xây dựng do UBND tỉnh công bố trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk | 35/2017/QĐ-UBND | 21/12/2017 |
| Chỉ số giá xây dựng tỉnh Đắk Lắk tháng 12, quý IV năm 2017 | 226/QĐ-SXD | 15/12/2017 |