Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Công bố giá vật liệu xây dựng quý IV năm 2024 trên địa bàn tỉnh Yên Bái | 1894/SXD-KT | 09/10/2024 |
Công bố giá vật liệu xây dựng quý III năm 2024 trên địa bàn tỉnh Yên Bái | 1229/SXD-KT | 03/07/2024 |
Công bố giá vật liệu xây dựng quý II năm 2024 trên địa bàn tỉnh Yên Bái | 578/SXD-KT | 09/04/2024 |
Công bố giá vật liệu xây dựng Quý I năm 2024 trên địa bàn tỉnh Yên Bái | 29/SXD-KT | 04/01/2024 |
Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Công bố điều chỉnh giá vật liệu xây dựng Quý IV năm 2023 trên địa bàn tỉnh Yên Bái | 2889/SXD-KT | 30/11/2023 |
Đính chính giá vật liệu xây dựng Quý IV năm 2023 trên địa bàn tỉnh Yên Bái | 2502/SXD-KT | 23/10/2023 |
Công bố giá vật liệu xây dựng Quý IV năm 2023 trên địa bàn tỉnh Yên Bái | 2384/SXD-KT | 06/10/2023 |
Công bố giá vật liệu xây dựng Quý IV năm 2023 trên địa bàn tỉnh Yên Bái | 2384/SXD-KT | 06/10/2023 |
Đính chính Công bố giá vật liệu xây dựng Quý III năm 2023 trên địa bàn tỉnh Yên Bái | 1456/SXD-KT | 05/07/2023 |
Công bố giá vật liệu xây dựng Quý III năm 2023 trên địa bàn tỉnh Yên Bái | 1445/SXD-KT | 03/07/2023 |
Công bố giá vật liệu xây dựng Quý II năm 2023 trên địa bàn tỉnh Yên Bái | 710/SXD-KT | 06/04/2023 |
Công bố điều chỉnh, bổ sung giá vật liệu xây dựng Quý I năm 2023 trên địa bàn tỉnh Yên Bái | 220/SXD-KT | 10/02/2023 |
Công bố giá vật liệu xây dựng Quý I năm 2023 trên địa bàn tỉnh Yên Bái | 78/SXD-KT | 10/01/2023 |
Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Điều chỉnh, bổ sung giá vật liệu xây dựng Quý IV năm 2022 trên địa bàn tỉnh Yên Bái (lần 01) | 2579/SXD-KT | 04/11/2022 |
Công bố giá vật liệu xây dựng Quý IV năm 2022 trên địa bàn tỉnh Yên bái | 2277/SXD-KT | 05/10/2022 |
Điều chỉnh, bổ sung giá vật liệu xây dựng Quý III năm 2022 trên địa bàn tỉnh Yên Bái (lần 02) | 2012/SXD-KT | 06/09/2022 |
Điều chỉnh, bổ sung giá vật liệu xây dựng Quý III năm 2022 trên địa bàn tỉnh Yên Bái (lần 01) | 1756/SXD-KT | 04/08/2022 |
Công bố giá vật liệu xây dựng Quý III năm 2022 trên địa bàn tỉnh Yên bái | 1509/SXD-KT | 06/07/2022 |
Công bố giá xây dựng Quý II năm 2022 trên địa bàn tỉnh Yên Bái | 701/SXD-KT | 01/04/2022 |
Điều chỉnh, bổ sung giá vật liệu xây dựng Quý I năm 2022 trên địa bàn tỉnh Yên Bái (lần 02) | 419/SXD-KT | 07/03/2022 |
Điều chỉnh, bổ sung giá vật liệu xây dựng Quý I năm 2022 trên địa bàn tỉnh Yên Bái (lần 01) | 132/SXD-KT | 20/01/2022 |
Công bố giá vật liệu xây dựng Quý I năm 2022 trên địa bàn tỉnh Yên Bái | 51/SXD-KT | 11/01/2022 |
Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Công bố giá vật liệu xây dựng lưu thông trên thị trường Quý I năm 2021 trên địa bàn tỉnh Yên Bái | 3556/CBGVLXD-LS | 31/12/2020 |
Công bố giá vật liệu xây dựng lưu thông trên thị trường Quý IV năm 2020 địa bàn tỉnh Yên Bái | 2441/CBGVLXD-LS | 30/09/2020 |
Công bố giá vật liệu xây dựng lưu thông trên thị trường Quý III năm 2020 địa bàn tỉnh Yên Bái | 1924/UBND-SXD | 07/07/2020 |
Công bố giá vật liệu xây dựng lưu thông trên thị trường Quý II năm 2020 địa bàn tỉnh Yên Bái | 942/UBND-XD | 08/04/2020 |
Công bố bổ sung giá vật liệu xây dựng lưu thông trên thị trường Quý I năm 2020 địa bàn tỉnh Yên Bái | 293/UBND-XD | 14/02/2020 |
Công bố giá vật liệu xây dựng lưu thông trên thị trường Quý I năm 2020 địa bàn tỉnh Yên Bái | 07/UBND-XD | 02/01/2020 |
Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Công bố giá vật liệu xây dựng lưu thông trên thị trường Quý IV năm 2019 địa bàn tỉnh Yên Bái | 2140/SXD-KT | 30/09/2019 |
Công bố giá vật liệu xây dựng lưu thông trên thị trường Quý III năm 2019 địa bàn tỉnh Yên Bái | 1322/SXD-KT | 28/06/2019 |
Công bố giá vật liệu xây dựng lưu thông trên thị trường Quý II năm 2019 địa bàn tỉnh Yên Bái | 578/SXD-KT | 29/03/2019 |
Công bố giá vật liệu xây dựng lưu thông trên thị trường quý I năm 2019 địa bàn tỉnh Yên Bái | 2788/CBGVL.LS | 28/12/2018 |
Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Công bố giá vật liệu xây dựng lưu thông trên thị trường quý IV năm 2018 địa bàn tỉnh Yên Bái | 1827/CBGVL.LS | 28/09/2018 |
Thông báo điều chỉnh giá vật liệu xây dựng trên địa bàn tỉnh Yên Bái từ ngày 01/07/2018 | 1099/TBLS.XD-TC | 29/06/2018 |
Thông báo điều chỉnh giá vật liệu xây dựng trên địa bàn tỉnh Yên Bái từ ngày 01/04/2018 | 449/TBLS.XD-TC | 30/03/2018 |
Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Thông báo điều chỉnh giá vật liệu xây dựng trên địa bàn tỉnh Yên Bái từ ngày 01/01/2018 | 2388/TBLS.XD-TC | 29/12/2017 |
Thông báo điều chỉnh giá vật liệu xây dựng trên địa bàn tỉnh Yên Bái từ ngày 01/10/2017 | 1696/TBLS.XD-TC | 28/09/2017 |
Thông báo điều chỉnh giá vật liệu xây dựng trên địa bàn tỉnh Yên Bái từ ngày 01/07/2017 | 1190/TBLS.XD-TC | 30/06/2017 |
Thông báo điều chỉnh giá vật liệu xây dựng trên địa bàn tỉnh Yên Bái từ ngày 01/04/2017 | 461/TBLS.TC-XD | 31/03/2017 |
Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Thông báo điều chỉnh giá vật liệu xây dựng trên địa bàn tỉnh Yên Bái từ ngày 01/01/2017 | 2573/TBLS.TC-XD | 30/12/2016 |