Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Thanh Hóa Quý 3 năm 2024 | 8271/SXD-KTXD | 01/11/2024 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Thanh Hóa Quý 2 năm 2024 | 5764/SXD-KTXD | 05/08/2024 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Thanh Hóa Quý 1 năm 2024 | 2917/SXD-KTXD | 25/04/2024 |
Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Thanh Hóa Quý 4 năm 2023 | 529/SXD-KTXD | 19/01/2024 |
Đính chính bổ sung nội dung công bố thông in giá vật liệu xây dựng tỉnh Thanh Hóa Quý 3 năm 2023 | 7520/SXD-KTXD | 27/10/2023 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Thanh Hóa Quý 3 năm 2023 | 7380/LSXD-TC | 25/10/2023 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Thanh Hóa Tháng 7 & 8 năm 2023 | 6167/LS-XD | 12/09/2023 |
Đính chính bổ sung nội dung công bố thông in giá vật liệu xây dựng tỉnh Thanh Hóa Quý 1 năm 2023 | 5229/SXD-KTXD | 07/08/2023 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Thanh Hóa Quý 2 năm 2023 | 4959/LSXD-TC | 27/07/2023 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Thanh Hóa Quý 1 năm 2023 | 2693/LSXD-TC | 28/04/2023 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Thanh Hóa Tháng 1, 2 năm 2023 | 1376/LSXD-TC | 13/03/2023 |
Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Thanh Hóa Quý 4 năm 2022 | 320/LSXD-TC | 16/01/2023 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Thanh Hóa Quý 3 năm 2022 | 7804/LSXD-TC | 21/10/2022 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Thanh Hóa Tháng 8 năm 2022 | 7022/LSXD-TC | 22/09/2022 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Thanh Hóa Tháng 7 năm 2022 | 6382/LSXD-TC | 30/08/2022 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Thanh Hóa Quý 2 năm 2022 | 5051/LSXD-TC | 14/07/2022 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Thanh Hóa Tháng 4,5 năm 2022 | 3427/SXD-TC | 18/05/2022 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Thanh Hóa Quý 1 năm 2022 | 2401/SXD-TC | 13/04/2022 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Thanh Hóa Tháng 1,2 năm 2022 | 1345/SXD-KTXD | 04/03/2022 |
Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Thanh Hóa Quý 4 năm 2021 | 151/LSXD-TC | 10/01/2022 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Thanh Hóa Quý 3 năm 2021 | 7377/LSXD-TC | 08/10/2021 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Thanh Hóa Quý 2 năm 2021 | 4663/LSXD-TC | 06/07/2021 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Thanh Hóa Quý 1 năm 2021 | 2231/LSXD-TC | 09/04/2021 |
Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Thanh Hóa Quý 3 năm 2020 | 6180/LSXD-TC | 05/10/2020 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Thanh Hóa Quý 1 năm 2020 | 1794/LSXD-TC | 31/03/2020 |
Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Thanh Hóa Quý 4 năm 2019 | 36/LSXD-TC | 03/01/2020 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Thanh Hóa Quý 3 năm 2019 | 6063/LSXD-TC | 04/10/2019 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Thanh Hóa Quý 2 năm 2019 | 3872/LSXD-TC | 05/07/2019 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Thanh Hóa Quý 1 năm 2019 | 1785/LSXD-TC | 04/04/2019 |
Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Giá vật liệu xây dựng Thanh Hóa Quý 4 năm 2018 | 69/LSXD-TC | 04/01/2019 |
Giá vật liệu xây dựng Thanh Hóa Quý 3 năm 2018 | 5806/LSXD-TC | 04/10/2018 |
Giá vật liệu xây dựng Thanh Hóa Quý 2 năm 2018 | 3692/LSXD-TC | 05/07/2018 |
Giá vật liệu xây dựng Thanh Hóa Quý 1 năm 2018 | 1630/LSXD-TC | 04/04/2018 |
Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Giá vật liệu xây dựng Thanh Hóa Quý 4 năm 2017 | 0083/LSXD-TC | 05/01/2018 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Thanh Hóa Quý 3 năm 2017 | 5472/LSXD-TC | 05/10/2017 |
Giá vật liệu xây dựng Thanh Hóa Quý 2 năm 2017 | 3574/LSXD-TC | 05/07/2017 |
Giá vật liệu xây dựng Thanh Hóa Quý 1 năm 2017 | 1641/TSXD-TC | 05/04/2017 |
Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Giá vật liệu xây dựng Thanh Hóa Quý 4 năm 2016 | 0290/QĐ-SXD | 17/01/2017 |
Giá vật liệu xây dựng Thanh Hóa Quý 3 năm 2016 | 5609/LSXD-TC | 03/10/2016 |
Giá vật liệu xây dựng Thanh Hóa Quý 2 năm 2016 | 3489/LSXD-TC | 05/07/2016 |
Giá vật liệu xây dựng Thanh Hóa Quý 1 năm 2016 | 1586/LSXD-TC | 05/04/2016 |
Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Giá vật liệu xây dựng Thanh Hóa Quý 4 năm 2015 | 128/LSXD-TC | 08/01/2016 |
Giá vật liệu xây dựng Thanh Hóa Quý 3 năm 2015 | 5124/LSXD-TC | 01/10/2015 |
Giá vật liệu xây dựng Thanh Hóa Quý 2 năm 2015 | 3393/LSXD-TC | 06/07/2015 |
Giá vật liệu xây dựng Thanh Hóa Quý 1 năm 2015 | 1473/LSXD-TC | 03/04/2015 |
Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Giá vật liệu xây dựng Thanh Hóa Quý 4 năm 2014 | 71/LSXD-TC | 07/01/2015 |
Giá vật liệu xây dựng Thanh Hóa Quý 3 năm 2014 | 5226/LSXD-TC | 30/09/2014 |
Giá vật liệu xây dựng Thanh Hóa Quý 2 năm 2014 | 3329/LSXD-TC | 03/07/2014 |
Giá vật liệu xây dựng Thanh Hóa Quý 1 năm 2014 | 1373/LSXD-TC | 04/04/2014 |