Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn Tháng 10 năm 2024 | 2567/CBG-SXD | 08/11/2024 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn Tháng 9 năm 2024 | 2313/CBG-SXD | 15/10/2024 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn Tháng 8 năm 2024 | 2027/CBG-SXD | 10/09/2024 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn Tháng 7 năm 2024 | 1792/CBG-SXD | 09/08/2024 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn Tháng 6 năm 2024 | 1597/CBG-SXD | 15/07/2024 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn Tháng 5 năm 2024 | 1175/CBG-SXD | 04/06/2024 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn Tháng 4 năm 2024 | 887/CBG - SXD | 03/05/2024 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn Tháng 3 năm 2024 | 708/CBG-SXD | 10/04/2024 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn Tháng 2 năm 2024 | 418/CBG-SXD | 08/03/2024 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn Tháng 1 năm 2024 | 287/CBG-SXD | 07/02/2024 |
Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn Tháng 11 năm 2023 | 2602/CBG-SXD | 11/12/2023 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn Tháng 10 năm 2023 | 2314/CBG-SXD | 09/11/2023 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý III năm 2023 | 2194/CBG-SXD | 27/10/2023 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý II năm 2023 | 1341/CBG-SXD | 14/07/2023 |
Đính chính giá vật liệu xây dựng tại thời điểm Quý I/2023 | 627/SXD-KTXD | 12/04/2023 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn Tháng 12 năm 2023 | 112/CBG-SXD | 12/01/2023 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý I năm 2023 | 608/CBG-SXD | 10/04/0023 |
Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý IV năm 2022 | 2523/CBG-SXD | 26/12/2022 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý III năm 2022 | 1860/CBG-SXD | 13/10/2022 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý II năm 2022 | 1195/CBG-SXD | 15/07/2022 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý I năm 2022 | 514/CBGLS-XD-TC | 15/04/2022 |
Công bố giá thép xây dựng, giá nhựa đường thời điểm tháng 1, tháng 2, tháng 3 năm 2022 tỉnh Bắc Kạn | 389/CBGLS-XD-TC | 25/03/2022 |
Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý IV năm 2021 | 18/CBGLS-XD-TC | 10/01/2022 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý III năm 2021 | 1853/CBGLS-XD-TC | 08/10/2021 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý II năm 2021 | 1197/CBGLS-XD-TC | 09/07/2021 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn (bổ sung các quý năm 2020 và quý I năm 2021) | 760/CBGLS-XD-TC | 18/05/2021 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý I năm 2021 | 481/CBGLS-XD-TC | 31/03/2021 |
Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý IV năm 2020 | 2401/CBGLS-XD-TC | 31/12/2020 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý III năm 2020 | 1664/CBGLS-XD-TC | 30/09/2020 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý II năm 2020 | 981/CBGLS-XD-TC | 18/06/2020 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý I năm 2020 | 469/CBGLS-XD-TC | 31/03/2020 |
Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý IV năm 2019 | 2194/CBGLS-XD-TC | 31/12/2019 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý III năm 2019 | 1452/CBGLS-XD-TC | 20/09/2019 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý II năm 2019 | 894/CBGLS-XD-TC | 25/06/2019 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý I năm 2019 | 400/CBGLS-XD-TC | 29/03/2019 |
Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý IV năm 2018 | 2111/CBGLS-XD-TC | 28/12/2018 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý III năm 2018 | 1475/CBGLS-XD-TC | 28/09/2018 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý II năm 2018 | 941/CBGLS-XD-TC | 29/06/2018 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý I năm 2018 | 380/CBGLS-XD-TC | 29/03/2018 |
Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý IV năm 2017 | 1800/CBGLS-XD-TC | 29/12/2017 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý III năm 2017 | 1003/CBGLS-XD-TC | 24/08/2017 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý II năm 2017 | 580/CBGLS-XD-TC | 24/05/2017 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý I năm 2017 | 200/CBGLS-XD-TC | 28/02/2017 |
Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý IV năm 2016 | 1540/CBGLS-XD-TC | 29/11/2016 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý III năm 2016 | 1050/CBGLS-XD-TC | 30/08/2016 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý II năm 2016 | 674/CBGLS-XD-TC | 21/06/2016 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý I năm 2016 | 131/CBGLS-XD-TC | 04/02/2016 |
Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý IV năm 2015 | 1174/CBGLS-XD-TC | 24/11/2015 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý III năm 2015 | 726/CBGLS-XD-TC | 14/08/2015 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý II năm 2015 | 288/CBG-LS | 23/04/2015 |