Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Chỉ số giá xây dựng tỉnh Bắc Kạn Quý IV năm 2023 | 06/QĐ-SXD | 19/01/2024 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn Tháng 11 năm 2023 | 2602/CBG-SXD | 11/12/2023 |
Chỉ số giá xây dựng tỉnh Bắc Kạn Quý III năm 2023 | 150/QĐ-SXD | 13/11/2023 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn Tháng 10 năm 2023 | 2314/CBG-SXD | 09/11/2023 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý III năm 2023 | 2194/CBG-SXD | 27/10/2023 |
Chỉ số giá xây dựng tỉnh Bắc Kạn Quý II năm 2023 | 94/QĐ-SXD | 24/07/2023 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý II năm 2023 | 1341/CBG-SXD | 14/07/2023 |
Chỉ số giá xây dựng tỉnh Bắc Kạn Quý I năm 2023 | 56/QĐ-SXD | 11/05/2023 |
Đính chính giá vật liệu xây dựng tại thời điểm Quý I/2023 | 627/SXD-KTXD | 12/04/2023 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn Tháng 12 năm 2023 | 112/CBG-SXD | 12/01/2023 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý I năm 2023 | 608/CBG-SXD | 10/04/0023 |
Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Chỉ số giá xây dựng tỉnh Bắc Kạn Quý IV năm 2022 | 186/QĐ-SXD | 28/12/2022 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý IV năm 2022 | 2523/CBG-SXD | 26/12/2022 |
Chỉ số giá xây dựng tỉnh Bắc Kạn Quý III năm 2022 | 141/QĐ-SXD | 24/10/2022 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý III năm 2022 | 1860/CBG-SXD | 13/10/2022 |
Chỉ số giá xây dựng tỉnh Bắc Kạn Quý II năm 2022 | 86/QĐ-SXD | 21/07/2022 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý II năm 2022 | 1195/CBG-SXD | 15/07/2022 |
Chỉ số giá xây dựng tỉnh Bắc Kạn Quý I năm 2022 | 58/QĐ-SXD | 10/05/2022 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý I năm 2022 | 514/CBGLS-XD-TC | 15/04/2022 |
Công bố giá thép xây dựng, giá nhựa đường thời điểm tháng 1, tháng 2, tháng 3 năm 2022 tỉnh Bắc Kạn | 389/CBGLS-XD-TC | 25/03/2022 |
Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Chỉ số giá xây dựng tỉnh Bắc Kạn Quý IV năm 2021 | 05/QĐ-SXD | 20/01/2022 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý IV năm 2021 | 18/CBGLS-XD-TC | 10/01/2022 |
Chỉ số giá xây dựng tỉnh Bắc Kạn Quý III năm 2021 | 2553/QĐ-SXD | 29/12/2021 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý III năm 2021 | 1853/CBGLS-XD-TC | 08/10/2021 |
Chỉ số giá xây dựng tỉnh Bắc Kạn Quý I, Quý II năm 2021 | 1744/QĐ-SXD | 23/09/2021 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý II năm 2021 | 1197/CBGLS-XD-TC | 09/07/2021 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn (bổ sung các quý năm 2020 và quý I năm 2021) | 760/CBGLS-XD-TC | 18/05/2021 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý I năm 2021 | 481/CBGLS-XD-TC | 31/03/2021 |
Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Chỉ số giá xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý IV năm 2020 | 49/QĐ-SXD | 11/02/2021 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý IV năm 2020 | 2401/CBGLS-XD-TC | 31/12/2020 |
Chỉ số giá xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý III năm 2020 (đính chính) | 1910/QĐ-SXD | 06/11/2020 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý III năm 2020 | 1664/CBGLS-XD-TC | 30/09/2020 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý II năm 2020 | 981/CBGLS-XD-TC | 18/06/2020 |
Công bố đơn giá nhân công xây dựng trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn | 04/06/2020 | |
Chỉ số giá xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý I năm 2020 | 629/QĐ-SXD | 28/04/2020 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý I năm 2020 | 469/CBGLS-XD-TC | 31/03/2020 |
Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Chỉ số giá xây dựng tỉnh Bắc Kạn Quý III, Quý IV năm 2019 | 65/QĐ-SXD | 14/01/2020 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý IV năm 2019 | 2194/CBGLS-XD-TC | 31/12/2019 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý III năm 2019 | 1452/CBGLS-XD-TC | 20/09/2019 |
Chỉ số giá xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý I, quý II năm 2019 | 1388/QĐ-SXD | 13/09/2019 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý II năm 2019 | 894/CBGLS-XD-TC | 25/06/2019 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý I năm 2019 | 400/CBGLS-XD-TC | 29/03/2019 |
Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định về giá cước vận chuyển hàng hóa bằng phương tiện vận tải trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn | 27/03/2019 |
Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Chỉ số giá xây dựng tỉnh Bắc Kạn Quý IV năm 2018 | 311/QĐ-SXD | 11/03/2019 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý IV năm 2018 | 2111/CBGLS-XD-TC | 28/12/2018 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý III năm 2018 | 1475/CBGLS-XD-TC | 28/09/2018 |
Sửa đổi, bổ sung Quyết định số: 31/2014/QĐ-UBND ngày 30 tháng 12 năm 2014 | 09/07/2018 | |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý II năm 2018 | 941/CBGLS-XD-TC | 29/06/2018 |
Chỉ số giá xây dựng tỉnh Bắc Kạn Quý IV năm 2017 và Quý I năm 2018 | 629/QĐ-SXD | 14/05/2018 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý I năm 2018 | 380/CBGLS-XD-TC | 29/03/2018 |
Ban hành Quy định hệ số điều chỉnh giá đất năm 2018 trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn | 13/03/2018 |
Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý IV năm 2017 | 1800/CBGLS-XD-TC | 29/12/2017 |
Chỉ số giá xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý II, quý III năm 2017 | 1260/QĐ-SXD | 06/10/2017 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý III năm 2017 | 1003/CBGLS-XD-TC | 24/08/2017 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý II năm 2017 | 580/CBGLS-XD-TC | 24/05/2017 |
Quyết định ban hành Quy định hệ số điều chỉnh giá đất (K) năm 2017 áp dụng trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn | 19/05/2017 | |
Chỉ số giá xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý I năm 2017 | 441/QĐ-SXD | 25/04/2017 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý I năm 2017 | 200/CBGLS-XD-TC | 28/02/2017 |
Quy định về giá cước vận chuyển hàng hóa bằng phương tiện vận tải trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn | 15/02/2017 |
Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Chỉ số giá xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý IV năm 2016 | 1682/QĐ-SXD | 26/12/2016 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý IV năm 2016 | 1540/CBGLS-XD-TC | 29/11/2016 |
Chỉ số giá xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý III năm 2016 | 1222/QĐ-SXD | 03/10/2016 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý III năm 2016 | 1050/CBGLS-XD-TC | 30/08/2016 |
Chỉ số giá xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý II năm 2016 | 928/QĐ-SXD | 08/08/2016 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý II năm 2016 | 674/CBGLS-XD-TC | 21/06/2016 |
Chỉ số giá xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý I năm 2016 | 386/QĐ-SXD | 22/04/2016 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý I năm 2016 | 131/CBGLS-XD-TC | 04/02/2016 |
Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý IV năm 2015 | 1174/CBGLS-XD-TC | 24/11/2015 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý III năm 2015 | 726/CBGLS-XD-TC | 14/08/2015 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Bắc Kạn quý II năm 2015 | 288/CBG-LS | 23/04/2015 |