Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Phú Thọ quý IV năm 2024 | 1927/CBGVL-SXD | 23/10/2024 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Phú Thọ quý III năm 2024 | 1195/CBGVL-SXD | 12/07/2024 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Phú Thọ quý II năm 2024 | 565/CBGVL-SXD | 12/04/2024 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Phú Thọ quý I năm 2024 | 84/CBGVL-SXD | 15/01/2024 |
Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Phú Thọ quý IV năm 2023 | 1776/CBGVL-SXD | 13/10/2023 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Phú Thọ quý III năm 2023 | 1167/SXD-KT&VLXD | 12/07/2023 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Phú Thọ quý II năm 2023 | 556/SXD-KT&VLXD | 04/04/2023 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Phú Thọ quý I năm 2023 | 147/SXD-KT&VLXD | 31/01/2023 |
Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Phú Thọ quý IV năm 2022 | 2063/CB-SXD | 25/10/2022 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Phú Thọ quý III năm 2022 (bổ sung, điều chỉnh) | 1544/SXD-CB | 18/08/2022 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Phú Thọ quý III năm 2022 | 1289/SXD-CB | 19/07/2022 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Phú Thọ quý II năm 2022 (bổ sung, điều chỉnh) | 1084/SXD-CB | 22/06/2022 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Phú Thọ quý I năm 2022 | 358/CBLS-XD-TC | 07/03/2022 |
Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Phú Thọ quý IV năm 2021 | 2218/CBLS-XD-TC | 03/11/2022 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Phú Thọ quý III năm 2021 | 1528/CBLS-XD-TC | 30/07/2021 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Phú Thọ quý II năm 2021 bổ sung | 1074/CBLS-XD-TC | 02/06/2021 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Phú Thọ quý II năm 2021 | 777/CBGLS-XD-TC | 29/04/2021 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Phú Thọ quý I năm 2021 | 225/CBGLS-XD-TC | 01/02/2021 |
Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Phú Thọ quý IV năm 2020 | 1743/CBLS-XD-TC | 07/10/2020 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Phú Thọ quý III năm 2020 | 1225/CBLS-XD-TC | 24/07/2020 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Phú Thọ quý II năm 2020 | 463/CBLS-XD-TC | 06/04/2020 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Phú Thọ quý I năm 2020 | 22/CBLS-XD-TC | 06/01/2020 |
Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Phú Thọ quý IV năm 2019 | 1557/CBLS-TC-XD | 01/10/2019 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Phú Thọ tháng 08 năm 2019 | 1287/CBLS-TC-XD | 15/08/2019 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Phú Thọ tháng 07 năm 2019 | 1089/CBLS-TC-XD | 15/07/2019 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Phú Thọ tháng 06 năm 2019 | 858/CBLS-TC-XD | 12/06/2019 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Phú Thọ tháng 05 năm 2019 | 651/CBLS-TC-XD | 09/05/2019 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Phú Thọ tháng 04 năm 2019 | 449/CBLS-TC-XD | 02/04/2019 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Phú Thọ tháng 03 năm 2019 | 367/CBLS-TC-XD | 18/03/2019 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Phú Thọ tháng 02 năm 2019 | 206/CBLS-TC-XD | 12/02/2019 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Phú Thọ tháng 01 năm 2019 | 46/CBLS-TC-XD | 10/01/2019 |
Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Phú Thọ tháng 12 năm 2018 | 2155/CBLS-TC-XD | 14/12/2018 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Phú Thọ tháng 11 năm 2018 | 1930/CBLS-TC-XD | 15/11/2018 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Phú Thọ tháng 10 năm 2018 | 1688/CBLS-TC-XD | 16/10/2018 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Phú Thọ tháng 09 năm 2018 | 1487/CBLS-TC-XD | 13/09/2018 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Phú Thọ tháng 08 năm 2018 | 1292/CBLS-TC-XD | 13/08/2018 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Phú Thọ tháng 07 năm 2018 | 1100/CBLS-TC-XD | 17/07/2018 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Phú Thọ tháng 06 năm 2018 | 888/CBLS-TC-XD | 14/06/2018 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Phú Thọ tháng 05 năm 2018 | 633/CBLS-TC-XD | 18/05/2018 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Phú Thọ tháng 04 năm 2018 | 447/CBLS-TC-XD | 09/04/2018 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Phú Thọ tháng 03 năm 2018 | 315/CBLS-TC-XD | 14/03/2018 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Phú Thọ tháng 02 năm 2018 | 183/CBLS-TC-XD | 07/02/2018 |
Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Phú Thọ tháng 12 năm 2017 | 2074/CB-LN/TC-XD | 15/12/2017 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Phú Thọ tháng 11 năm 2017 | 1882/CB-LN/TC-XD | 10/11/2017 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Phú Thọ tháng 10 năm 2017 | 1666/CB-LN/TC-XD | 10/10/2017 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Phú Thọ tháng 09 năm 2017 | 1479/CB-LN/TC-XD | 11/09/2017 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Phú Thọ tháng 08 năm 2017 | 1300/CB-LN/TC-XD | 10/08/2017 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Phú Thọ tháng 07 năm 2017 | 1112/CB-LN/TC-XD | 10/07/2017 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Phú Thọ tháng 06 năm 2017 | 901/CB-LN/TC-XD | 12/06/2017 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Phú Thọ tháng 05 năm 2017 | 704/CB-LN/TC-XD | 16/05/2017 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Phú Thọ tháng 04 năm 2017 | 458/CB-LN/TC-XD | 10/04/2017 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Phú Thọ tháng 03 năm 2017 | 275/CB-LN/TC-XD | 10/03/2017 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Phú Thọ tháng 02 năm 2017 | 127/CB-LN/TC-XD | 10/02/2017 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Phú Thọ tháng 01 năm 2017 | 37/CB-LN/TC-XD | 12/01/2017 |