Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Thuận tháng 2 năm 2025 | 893/SXD-QLHĐXD&HTKT | 07/03/2025 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Thuận tháng 1 năm 2025 | 473/SXD-QLHĐXD&HTKT | 07/02/2025 |
Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Thuận Quý IV năm 2021 | 3816/SXD-QLHĐXD&HTKT | 08/10/2021 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Thuận Quý III năm 2021 | 2457/SXD-QLHĐXD&HTKT | 09/07/2021 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Thuận Quý II năm 2021 | 1111/SXD-QLHĐXD&HTKT | 08/04/2021 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Thuận Quý I năm 2021 | 99/SXD-QLHĐXD&HTKT | 11/01/2021 |
Chỉ số giá xây dựng tỉnh Ninh Thuận Quý I đến Quý III năm 2021 | ||
Chỉ số giá xây dựng tỉnh Ninh Thuận Quý IV năm 2021 |
Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Thuận Quý III năm 2020 | 2144/SXD-QLHĐXD&HTKT | 10/07/2020 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Thuận Quý II năm 2020 | 1020/SXD-QLHĐXD&HTKT | 14/04/2020 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Thuận Quý I năm 2020 | 174/SXD-QLHĐXD&HTKT | 16/01/2020 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Thuận Quý IV năm 2020 | ||
Chỉ số giá xây dựng tỉnh Ninh Thuận Quý I đến Quý III năm 2020 | ||
Chỉ số giá xây dựng tỉnh Ninh Thuận Quý IV năm 2020 |
Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Thuận Quý IV năm 2019 | 3097/SXD-QLHĐXD&HTKT | 14/10/2019 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Thuận Quý III năm 2019 | 2109/SXD-QLHĐXD&HTKT | 11/07/2019 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Thuận Quý II năm 2019 | 1104/SXD-QLHĐXD&HTKT | 10/04/2019 |
Gía vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Thuận công bố bổ sung tháng 4 năm 2019 | 1004/SXD-QLHĐXD&HTKT | 03/04/2019 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Thuận điều chỉnh, bổ sung tháng 3 năm 2019 | 668/SXD-QLHĐXD&HTKT | 11/03/2019 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Thuận Quý I năm 2019 | 124/SXD-QLHĐXD&HTKT | 10/01/2019 |
Chỉ số giá xây dựng tỉnh Ninh Thuận Quý I đến Quý IV năm 2019 |
Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Thuận Quý IV năm 2018 | 3078/SXD-QLHĐXD&HTKT | 08/10/2018 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Thuận Quý III năm 2018 | 2052/SXD-KT&VLXD | 10/07/2018 |
Gía vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Thuận Quý II năm 2018 | 983/SXD-KT&VLXD | 11/04/2018 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Thuận Quý I năm 2018 | 85/SXD-KT&VLXD | 10/01/2018 |
Chỉ số giá xây dựng tỉnh Ninh Thuận Quý IV năm 2018 |