Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 10 năm 2024 | 3840/CB-SXD | 13/11/2024 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 9 năm 2024 | 3301/CB-SXD | 11/10/2024 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 8 năm 2024 | 2908/CB-SXD | 11/09/2024 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 7 năm 2024 | 2500/CB-SXD | 09/08/2024 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 6 năm 2024 | 2173/CB-SXD | 10/07/2024 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 5 năm 2024 | 1805/CB-SXD | 10/06/2024 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 4 năm 2024 | 1391/CB-SXD | 10/05/2024 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình Quý I năm 2024 | 1051/CB-SXD | 15/04/2024 |
Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 12 năm 2023 | 115/CB-SXD | 10/01/2024 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 11 năm 2023 | 4060/CB-SXD | 11/12/2023 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 10 năm 2023 | 3578/CB-SXD | 07/11/2023 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 9 năm 2023 | 3301/CB-SXD | 10/10/2023 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 8 năm 2023 | 2862/CB-SXD | 10/09/2023 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 7 năm 2023 | 2523/CB-SXD | 10/08/2023 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 6 năm 2023 | 2142/CB-SXD | 07/07/2023 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 5năm 2023 | 1842/CB-SXD | 09/06/2023 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 4 năm 2023 | 1406/CB-SXD | 11/05/2023 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 3 năm 2023 | 1132/CB-SXD | 13/04/2023 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 2 năm 2023 | 702/CB-SXD | 10/03/2023 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 1 năm 2023 | 316/CB-SXD | 10/02/2023 |
Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 12 năm 2022 | 32/CB-SXD | 05/01/2023 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 11 năm 2022 | 3711/SXD-CBGVL | 09/12/2022 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 10 năm 2022 | 3234/SXD-CBGVL | 09/11/2022 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 9 năm 2022 | 2855/SXD-CBGVL | 07/10/2022 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 8 năm 2022 | 2498/SXD-CBGVL | 09/09/2022 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 7 năm 2022 | 2155/SXD-CBGVL | 10/08/2022 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 6 năm 2022 | 1826/SXD-CBGVL | 10/07/2022 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 5 năm 2022 | 1492/SXD-CBGVL | 10/06/2022 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 4 năm 2022 | 1164/SXD-CBGVL | 10/05/2022 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 3 năm 2022 | 856/SXD-CBGVL | 08/04/2022 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 1 năm 2022 | 380/CB-SXD | 18/02/2022 |
Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 12 năm 2021 | 72/CB-SXD | 10/01/2022 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 11 năm 2021 | 3446/CB-SXD | 13/12/2021 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 9 năm 2021 | 2709/CB-SXD | 12/10/2021 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 8 năm 2021 | 2709/CB-SXD | 12/10/2021 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 7 năm 2021 | 2036/CB-SXD | 05/08/2021 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 6 năm 2021 | 1665/CB-SXD | 09/07/2021 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 5 năm 2021 | 1380/CB-SXD | 11/06/2021 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 4 năm 2021 | 1042/CB-SXD | 12/05/2021 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 3 năm 2021 | 810/CB-SXD | 12/04/2021 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 2 năm 2021 | 449/CB-SXD | 10/03/2021 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 8 năm 2021 |
Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 12 năm 2020 | 83/CB-SXD | 11/01/2021 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 11 năm 2020 | 2914/CB-SXD | 11/12/2020 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 10 năm 2020 | 2613/CB-SXD | 11/11/2020 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 9 năm 2020 | 2363/CB-SXD | 13/10/2020 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 7 năm 2020 | 1760/CB-SXD | 05/08/2020 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 6 năm 2020 | 1543/CB-SXD | 07/07/2020 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 5 năm 2020 | 1192/CB-SXD | 29/05/2020 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 4 năm 2020 | 922/CB-SXD | 28/04/2020 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 3 năm 2020 | 726/CB-SXD | 03/04/2020 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 2 năm 2020 | 419/CB-SXD | 03/03/2020 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 1 năm 2020 | 245/CB-SXD | 06/02/2020 |
Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 12 năm 2019 | 95/CB-SXD | 15/01/2020 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 11 năm 2019 | 3304/CB-SXD | 26/12/2019 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 10 năm 2019 | 2944/CB-SXD | 22/11/2019 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 9 năm 2019 | 2740/CB-SXD | 31/10/2019 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 8 năm 2019 | 2318/CB-SXD | 27/09/2019 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 7 năm 2019 | 1864/CB-SXD | 08/08/2019 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 6 năm 2019 | 1613/CB-SXD | 11/07/2019 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 5 năm 2019 | 1299/CB-SXD | 12/06/2019 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 4 năm 2019 | 956/CB-SXD | 07/05/2019 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 3 năm 2019 | 806/CB-SXD | 19/04/2019 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 2 năm 2019 | 559/CB-SXD | 25/03/2019 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 1 năm 2019 | 311/CBLS-XD-TC | 21/02/2018 |
Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 12 năm 2018 | 09/CBLS-XD-TC | 02/01/2019 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 11 năm 2018 | 2674/CBLS-XD-TC | 04/12/2018 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 10 năm 2018 | 2437/CBLS-XD-TC | 07/11/2018 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 9 năm 2018 | 2127/CBLS-XD-TC | 10/10/2018 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 8 năm 2018 | 1840/CBLS-XD-TC | 06/09/2018 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 7 năm 2018 | 1437/CBLS-XD-TC | 01/08/2018 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 6 năm 2018 | 1339/CBLS-XD-TC | 18/07/2018 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 5 năm 2018 | 1085/CBLS-XD-TC | 15/06/2018 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 4 năm 2018 | 944/CBLS-XD-TC | 29/05/2018 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 3 năm 2018 | 559/CBLS-XD-TC | 09/04/2018 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 2 năm 2018 | 491/CBLS-XD-TC | 30/03/2018 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 1 năm 2018 | 303/CBLS-XD-TC | 27/02/2018 |
Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 12 năm 2017 | 180/CBLS-XD-TC | 30/01/2018 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 11 năm 2017 | 2026/CBLS-XD-TC | 21/12/2017 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 10 năm 2017 | 1816/CBLS-XD-TC | 24/11/2017 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 9 năm 2017 | 1547/CBLS-XD-TC | 25/10/2017 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 8 năm 2017 | 1338/CBLS-XD-TC | 20/09/2017 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 7 năm 2017 | 1096/CBLS-XD-TC | 07/08/2017 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 6 năm 2017 | 993/CBLS-XD-TC | 21/07/2017 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 5 năm 2017 | 795/CBLS-XD-TC | 20/06/2017 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 4 năm 2017 | 638/CBLS-XD-TC | 28/05/2017 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 3 năm 2017 | 497/CBLS-XD-TC | 28/04/2017 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 2 năm 2017 | 382/CBLS-XD-TC | 31/03/2017 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Ninh Bình tháng 1 năm 2017 | 191/CBLS-XD-TC | 28/02/2017 |