Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Công bố giá vật liệu xây dựng tỉnh Đăk Nông tháng 10, 11/2024 | 3054/SXD-KT&QLHĐXD | 05/12/2024 |
Công bố giá vật liệu xây dựng tỉnh Đăk Nông tháng 5, 6/2024 | 1720/SXD-KT&QLHĐXD | 24/07/2024 |
Công bố giá vật liệu xây dựng tỉnh Đăk Nông tháng 4/2024 | 1145/SXD-KT&QLHĐXD | 24/05/2024 |
Công bố giá vật liệu xây dựng tỉnh Đăk Nông tháng 1 đến tháng 3, Quý I năm 2024 | 825/SXD-KT&QLHĐXD | 22/04/2024 |
Công bố giá vật liệu xây dựng tỉnh Đăk Nông tháng 3/2024 | 735/SXD-KT&QLHĐXD | 12/04/2024 |
Công bố giá vật liệu xây dựng tỉnh Đăk Nông tháng 2/2024 | 526/SXD-KT&QLHĐXD | 19/03/2024 |
Công bố giá vật liệu xây dựng tỉnh Đăk Nông tháng 1/2024 | 302/SXD-KT&QLHĐXD | 20/02/2024 |
Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Công bố giá vật liệu xây dựng tỉnh Đăk Nông tháng 11/2023 | 2497/SXD-KT&QLHĐXD | 04/12/2023 |
Công bố giá vật liệu xây dựng tỉnh Đăk Nông tháng 10/2023 | 2295/SXD-KT&QLHĐXD | 13/11/2023 |
Công bố giá vật liệu xây dựng tỉnh Đăk Nông tháng 9/2023 | 2030/SXD-KT&QLHĐXD | 17/10/2023 |
Công bố giá vật liệu xây dựng tỉnh Đăk Nông tháng 8/2023 | 1790/SXD-KT&QLHĐXD | 19/09/2023 |
Công bố giá vật liệu xây dựng tỉnh Đăk Nông tháng 7/2023 | 1355/SXD-KT&QLHĐXD | 26/07/2023 |
Công bố giá vật liệu xây dựng tỉnh Đăk Nông tháng 5/2023 | 987/SXD-KT&QLHĐXD | 06/06/2023 |
Công bố giá vật liệu xây dựng tỉnh Đăk Nông tháng 4/2023 | 855/SXD-KT&QLHĐXD | 17/05/2023 |
Công bố giá vật liệu xây dựng tỉnh Đăk Nông tháng 3/2023 | 662/SXD-KT&QLHĐXD | 19/04/2023 |
Công bố giá vật liệu xây dựng tỉnh Đăk Nông tháng 2/2023 | 447/SXD-KT&QLHĐXD | 23/03/2023 |
Công bố giá vật liệu xây dựng tỉnh Đăk Nông tháng 1/2023 | 228/SXD-KT&QLHĐXD | 21/02/2023 |
Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Công bố giá vật liệu xây dựng tỉnh Đăk Nông tháng 12/2022 | 2447/SXD_KT&QLHĐXD | 23/12/2022 |
Công bố giá vật liệu xây dựng tỉnh Đăk Nông tháng 11/2022 | 2349/SXD_KT&QLHĐXD | 12/12/2022 |
Công bố giá vật liệu xây dựng tỉnh Đăk Nông tháng 10/2022 | 2174/SXD_KT&QLHĐXD | 17/11/2022 |
Công bố giá vật liệu xây dựng tỉnh Đăk Nông tháng 9/2022 | 1907/SXD_KT&QLHĐXD | 17/10/2022 |
Công bố giá vật liệu xây dựng tỉnh Đăk Nông tháng 8/2022 | 1754/SXD_KT&QLHĐXD | 26/09/2022 |
Công bố giá vật liệu xây dựng tỉnh Đăk Nông tháng 7/2022 | 1528/SXD_KT&QLHĐXD | 15/08/2022 |
Công bố giá vật liệu xây dựng tỉnh Đăk Nông tháng 6/2022 | 1271/SXD_KT&QLHĐXD | 07/07/2022 |
Công bố giá vật liệu xây dựng tỉnh Đăk Nông tháng 5/2022 | 1114/SXD_KT&QLHĐXD | 20/06/2022 |
Công bố giá vật liệu xây dựng tỉnh Đăk Nông tháng 4/2022 | 900/SXD_KT&QLHĐXD | 25/05/2022 |
Công bố giá vật liệu xây dựng tỉnh Đăk Nông tháng 1 2/2022 | 350/SXD-KT&QLHĐXD | 09/03/2022 |
Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Công bố giá vật liệu xây dựng tỉnh Đăk Nông tháng 11 12/2021 | 2557/SXD-KT&QLHĐXD | 20/12/2021 |
Công bố giá vật liệu xây dựng tỉnh Đăk Nông tháng 10/2021 | 2201/SXD-KT&QLHĐXD | 12/11/2021 |
Công bố giá vật liệu xây dựng tỉnh Đăk Nông tháng 9/2021 | 1956/SXD-KT&QLHĐXD | 13/10/2021 |
Công bố giá vật liệu xây dựng tỉnh Đăk Nông tháng 7/2021 | 1394/SXD-KT | 29/07/2021 |
Công bố giá vật tư, vật liệu xây dựng tháng 6/2021 | 1169/SXD-KT&QLHĐXD | 29/06/2021 |
Công bố giá vật tư, vật liệu xây dựng tháng 5/2021 | 1169/SXD-KT&QLHĐXD | 29/06/2021 |
Công bố giá vật liệu xây dựng tỉnh Đăk Nông tháng 5/2021 | 979/SXD-KT&QLHĐXD | 04/06/2021 |
Công bố giá vật tư, vật liệu xây dựng tháng 4/2021 | 825/SXD-KT&QLHĐXD | 13/05/2021 |
Công bố giá vật tư, vật liệu xây dựng tháng 3/2021 | 770/SXD-KT&QLHĐXD | 07/05/2021 |
Công bố giá vật tư, vật liệu xây dựng tháng 2/2021 | 503/SXD-KT&QLHĐXD | 22/03/2021 |
Công bố giá vật tư, vật liệu xây dựng tháng 1/2021 | 166/SXD-KT&QLHĐXD | 29/01/2021 |
Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Công bố giá vật liệu xây dựng tỉnh Đăk Nông tháng 8/2020 | 1748/SXD-KT&QLHĐXD | 29/09/2020 |
Công bố giá vật liệu xây dựng tỉnh Đăk Nông tháng 6/2020 | 1278/SXD-KT&QLHĐXD | 22/07/2020 |
Công bố giá vật liệu xây dựng tỉnh Đăk Nông tháng 7/2020 | 1525/SXD-KT&QLHĐXD | 22/07/2020 |
Công bố giá vật liệu xây dựng tỉnh Đăk Nông tháng 5/2020 | 1104/SXD-KT&QLHĐXD | 25/06/2020 |
Công bố giá vật liệu xây dựng tỉnh Đăk Nông tháng 3 + 4/2020 | 919/SXD-KT&QLHĐXD | 01/06/2020 |
Công bố giá vật liệu xây dựng tỉnh Đăk Nông tháng 1+2/2020 | 861/SXD-KT&QLHĐXD | 21/05/2020 |
Công bố giá vật liệu xây dựng tỉnh Đăk Nông tháng 9/2020 | 1754/SXD-KT&QLHĐXD | 30/09/2019 |
Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Đắk Nông tháng 11 + 12 năm 2018 | 2278/SXD-KT | 24/12/2018 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Đắk Nông tháng 10 năm 2018 | 2093/SXD-KT | 21/11/2018 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Đắk Nông tháng 9 năm 2018 | 1890/SXD-KT | 24/10/2018 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Đắk Nông tháng 6 năm 2018 | 1185/SXD-KT | 13/07/2018 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Đắk Nông tháng 7 + 8 năm 2018 | 1544/SXD-KT | 13/07/2018 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Đắk Nông tháng 5 năm 2018 | 863/SXD-KT | 05/06/2018 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Đắk Nông tháng 3 năm 2018 | 503/SXD-KT | 03/04/2018 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Đăk Nông tháng 1 + 2 năm 2018 | 414/SXD-KT | 20/03/2018 |
Nội dung | Số hiệu | Ngày ban hành |
---|---|---|
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Đắk Nông tháng 7 + 8 năm 2017 | 1216/SXD-KT | 31/08/2017 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Đắk Nông tháng 6 năm 2017 | 871/SXD-KT | 06/07/2017 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Đắk Nông tháng 5 năm 2017 | 658/SXD-KT | 29/05/2017 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Đắk Nông tháng 3 + 4 năm 2017 | 512/SXD-KT | 04/05/2017 |
Giá vật liệu xây dựng tỉnh Đắk Nông tháng 1 + 2 năm 2017 | 236/SXD-KT | 09/03/2017 |