Thuật ngữ hợp đồng xây dựng thông qua tài liệu của Fidic (bài 1)
24/12/2009 07:00 | 6344 lượt xem
Xin giới thiệu với bạn đọc thuật ngữ hợp đồng xây dựng song ngữ Anh - Việt thông qua tài liệu của hiệp hội quốc tế các kỹ sư tư vấn.
General Conditions (FIDIC) - Điều kiện hợp đồng
Mục lục Definitions listed alphabetically 1. NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG - GENERAL PROVISIONS 1.1 Định nghĩa - Definitions 1.2 Diễn giải - Interpretation 1.3 Các cách thông tin - Communications 1.4 Luật và ngôn ngữ - Law and Language 1.5 Thứ tự ưu tiên của các tài liệu - Priority of Documents 1.6 Thoả thuận hợp đồng - Contract Agreement 1.7 Nhượng lại - Assignment 1.8 Sự cẩn trọng và cung cấp tài liệu - Care and Supply of Documents 1.9 Các bản vẽ hoặc chỉ dẫn cung cấp không kịp thời (trì hoãn) - Delayed Drawings or Instructions 1.10 Việc Chủ đầu tư sử dụng tài liệu của Nhà thầu - Employer’s Use of Contractor’s Documents 1.11 Việc Nhà thầu sử dụng tài liệu Chủ đầu tư - Contractor’s Use of Employer’s Documents 1.12 Các chi tiết bí mật - Confidential Details 1.13 Tuân thủ luật pháp - Compliance with Laws 1.14 Trách nhiệm chung và trách nhiệm riêng - Joint and Several Liability 1.15 Việc thẩm tra và kiểm toán của Ngân hàng - Inspections and Audit by the Bank
2. CHỦ ĐẦU TƯ - THE EMPLOYER 2.1 Quyền tiếp cận công trường - Right of Access to the Site 2.2 Giấy phép, chứng chỉ hoặc giấy chấp thuận - Permits, Licences or Approvals 2.3 Nhân lực của Chủ đầu tư - Employer’s Personnel 2.4 Sự thu xếp tài chính của Chủ đầu tư - Employer’s Financial Arrangements 2.5 Khiếu nại của Chủ đầu tư - Employer’s Claims
3. NHÀ TƯ VẤN - THE ENGINEER 3.1 Nhiệm vụ và quyền hạn của Nhà tư vấn - Engineer’s Duties and Authority 3.2 Uỷ quyền của Nhà tư vấn - Delegation by the Engineer 3.3 Chỉ dẫn của Nhà tư vấn - Instructions of the Engineer 3.4 Thay thế Nhà tư vấn - Replacement of the Engineer 3.5 Quyết định - Determinations
4. NHÀ THẦU - THE CONTRACTOR 4.1 Trách nhiệm chung của Nhà thầu - Contractor’s General Obligations 4.2 Bảo lãnh thực hiện - Performance Security 4.3 Đại diện Nhà thầu - Contractor’s Representative 4.4 Nhà thầu phụ - Subcontractors 4.5 Nhượng lại lợi ích của Hợp đồng Thầu phụ - Assignment of Benefit of Subcontract 4.6 Hợp tác - Co-operation 4.7 Định vị các mốc - Setting Out 4.8 Các quy định về an toàn - Safety Procedures 4.9 Đảm bảo chất lượng - Quality Assurance 4.10 Dữ liệu về công trường - Site Data 4.11 Tính chất đầy đủ của Giá Hợp đồng được chấp nhận - Sufficiency of the Accepted Contract Amount 4.12 Điều kiện vật chất không lường trước được - Unforeseeable Physical Conditions 4.13 Quyền về đường đi và phương tiện - Rights of Way and Facilities 4.14 Tránh can thiệp - Avoidance of Interference 4.15 Đường vào công trường - Access Route 4.16 Vận chuyển hàng hoá - Transport of Goods 4.17 Thiết bị của Nhà thầu - Contractor’s Equipment 4.18 Bảo vệ môi trường - Protection of the Environment 4.19 Điện, nước và khí đốt - Electricity, Water and Gas 4.20 Thiết bị và vật liệu cấp tự do của Chủ đầu tư - Employer’s Equipment and Free-Issue Material 4.21 Báo cáo tiến độ - Progress Reports 4.22 An ninh công trường - Security of the Site 4.23 Hoạt động của Nhà thầu trên công trường - Contractor’s Operations on Site 4.24 Cổ vật - Fossils